1. Xu hướng kiểm tra hải quan
Tỷ lệ kiểm tra hải quan trên khắp nước Mỹ tiếp tục tăng. Các cảng sau đây có tỷ lệ kiểm tra cực kỳ cao và nên tránh. Nên chọn các cảng khác để làm thủ tục hải quan:
| Thành Phố | Tình trạng kiểm tra | Lý do kiểm tra |
|---|---|---|
| Baltimore | Mức giá cực cao | Giá trị hàng hóa; tính xác thực của nhà nhập khẩu |
| Jacksonville | Mức giá cực cao | Giá trị hàng hóa; tính xác thực của nhà nhập khẩu |
| Dallas | Mức giá cực cao | Giá trị hàng hóa; tính xác thực của nhà nhập khẩu |
| Seattle | Mức giá cực cao | Giá trị hàng hóa; tính xác thực của nhà nhập khẩu |
2 khu vực có sự bất thường về thùng chứa nhận và trả hàng
Hiện tại, chu kỳ thu gom và trả container trung bình ở hầu hết các khu vực là khoảng 4 ngày. Tuy nhiên, các thành phố sau đây đang gặp phải những bất thường đáng kể:
-
OMAHA, PITTSBURGH, COLUMBUS: Tình trạng thiếu hụt khung gầm container nghiêm trọng tại tất cả các ga đường sắt, dẫn đến khó khăn trong việc lấy container tại cảng. Các ga đường sắt sẽ không gia hạn ngày cuối cùng được phép vận chuyển hàng (LFD).
-
LOUISVILLE (Ga đường sắt NS): Tình trạng thiếu khung gầm; thời gian chờ lấy container vượt quá 2 giờ.
-
SEATTLE: Tình trạng tắc nghẽn tại bến cảng gây ra thời gian chờ đợi; số lượng chỗ đặt lịch nhận và trả container có hơi thiếu.
3 Trạng thái giao hàng trực tiếp FCL của Amazon
- MKC4: Hiện không còn lịch hẹn nào.
- Lịch hẹn bị trì hoãn 2 tuần: ABE8, MQJ1, AVP1, TEB9, FWA4.
- Lịch hẹn bị trì hoãn 1 tuần: IND9, LAX9, MIT2, FWA4, IUTH, IUST, SWF2.
- Các kho hàng có tỷ lệ hàng trả lại cao đối với container nguyên container (FCL): XLX1/6/7 (tỷ lệ từ chối cực cao chỉ đối với các container xếp dỡ trên sàn bằng pallet), MCO2, SNA4, XLX6 (yêu cầu xếp dỡ trên sàn nghiêm ngặt), SBD2 (tình trạng tắc nghẽn kho).
- Các kho hàng có thời gian chờ giao hàng trực tiếp FCL bất thường:
- PSC2: 12 giờ.
- IUSF: 12 giờ.
- SAT1: 13 giờ.
- CLT2: 12 giờ.
- ILG1: 12 giờ.
- FWA4: 13 giờ.
- TEB4: 13 giờ.
- AVP1: 12 giờ.
- RDU4: 12 giờ.
4 Trạng thái giao hàng trực tiếp FCL của Walmart
Các lô hàng FLOOR LOAD phải được xử lý như DROP.
- MCI1n: Tình trạng tắc nghẽn kho hàng nghiêm trọng; thời gian dỡ hàng vượt quá 13 ngày sau khi giao hàng.
- DFW2n: Tình trạng tắc nghẽn kho hàng nghiêm trọng; thời gian dỡ hàng vượt quá 10 ngày sau khi giao hàng.
- ATL1: Tình trạng tắc nghẽn kho hàng; thời gian dỡ hàng vượt quá 7 ngày sau khi giao hàng.
- PHL4n: Thời gian dỡ hàng là 5 ngày sau khi giao hàng.
- MCO1s: Thời gian dỡ hàng vượt quá 5 ngày sau khi giao hàng.
- LAX1/2: Tình trạng tắc nghẽn kho hàng; thời gian dỡ hàng vượt quá 5 ngày sau khi giao hàng.
- MEM1s: Thời gian dỡ hàng là 3 ngày sau khi giao hàng.
- CVG1N: Thời gian dỡ hàng là 3 ngày sau khi giao hàng.
- PHL1: Không chấp nhận giao hàng trực tiếp bằng container nguyên container (FLO) chất hàng tại sàn; hiện chỉ chấp nhận hàng hóa đóng pallet để dỡ hàng trực tiếp (live unload).
- PHL4/5: Chi phí cao cho việc giao hàng đường dài (DROP); khuyến nghị chuyển tải trước khi giao hàng. Thời gian dỡ hàng vượt quá 5 ngày sau khi giao hàng. (LAX1 ở Los Angeles hiện đang có các trường hợp mất container. Vì hàng hóa xếp dỡ trực tiếp từ sàn (FLOOR LOAD) phải được giao hàng trực tiếp từ sàn, nên khuyến nghị xem xét giao hàng bằng pallet.)
- ATL2/3: Thời gian dỡ hàng vượt quá 5 ngày sau khi giao hàng.
5 Lịch hẹn và thời gian chờ đợi tại Amazon
- Trì hoãn 1 tuần: ABE8, AVP1, CLT2, FWA4, GEG2, IUSQ, IUSR, IUSW, IUTE, IUTI, LAN2, LAS6, LBE1, LGB4, LIT2, MCO2, MDT1, MEM1, MQJ1, PSP3, RDU2, RDU4, RMN3, RYY2, SBD2, STL3, STL4, XRI3.
- Trì hoãn 2 tuần: BNA6, FOE1, GEU2, GEU5, LGE6, JAX3, MKC4, SCK4, TMB8.
- Trì hoãn 3 tuần: IND9, SCK8.
- Thống kê thời gian chờ đặt lịch giao hàng bằng xe tải của AMAZON tuần này (tính theo giờ):
- ABET4: Thời gian chờ trung bình là 4 giờ.
- AVP1: Thời gian chờ trung bình là 4 giờ.
- CHA2: Thời gian chờ trung bình là 5.5 giờ.
- CLT2: Thời gian chờ trung bình là 4 giờ.
- DET2: Thời gian chờ trung bình là 42.25 giờ.
- FTW1: Thời gian chờ trung bình là 5.5 giờ.
- FWA4: Thời gian chờ trung bình là 6.5 giờ.
- HEA2: Thời gian chờ trung bình là 5 giờ.
- OU8: Thời gian chờ trung bình là 6 giờ.
- IAH3: Thời gian chờ trung bình là 3.5 giờ.
- ILG1: Thời gian chờ trung bình là 10.25 giờ.
- JAX3: Thời gian chờ trung bình là 4 giờ.
- MDW6: Thời gian chờ trung bình là 5 giờ.
- MEM1: Thời gian chờ trung bình là 14 giờ.
- MKC4: Thời gian chờ trung bình là 5.75 giờ.
- MQJ1: Thời gian chờ trung bình là 4 giờ.
- RDU4: Thời gian chờ trung bình là 5.75 giờ.
- RMN3: Thời gian chờ trung bình là 5 giờ.
- SCK4: Thời gian chờ trung bình là 5.5 giờ.
- TEB4: Thời gian chờ trung bình là 7.5 giờ.
- XRI3: Thời gian chờ trung bình là 6.75 giờ.
6 Trạng thái đặt lịch giao hàng Walmart
- Lịch hẹn bị hoãn 1 tuần: LAX2T, ATL3.
- Lịch hẹn bị hoãn 2 tuần: ATL1, DFW2N.
7 Tình trạng tắc nghẽn điểm đến và trung chuyển
| Khu vực | Thời gian tắc nghẽn |
|---|---|
| Los Angeles | 2 ngày |
| Miami | 2 ngày |
| Oakland | 2 ngày |